butty gang

/'bʌti'gæɳ/
Học thuật
Thân thiện
butty gang

A group of workers form a butty gang to complete a construction task.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm người nhận chung một phần việc: Một nhóm công nhân, đặc biệt trong ngành khai thác mỏ, cùng hợp tác nhận chung một hợp đồng hoặc phần công việc, sau đó chia sẻ tiền công thu được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The miners formed a butty gang to take on the contract for digging the new tunnel. (Những người thợ mỏ thành lập một nhóm nhận chung việc để đảm nhận hợp đồng đào đường hầm mới.)
    • Payment was made to the butty gang as a whole, and they divided it among themselves. (Tiền công được trả cho cả nhóm, họ tự chia cho nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lịch sử Ngữ cảnh: Thuật ngữ này nguồn gốc lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong ngành khai thác thanAnh vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. mô tả một hệ thống làm việc theo nhóm, nơi một nhóm công nhân ("butty gang") thương lượng chịu trách nhiệm chung về một phần công việc cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Butty (danh từ, lịch sử): Người đứng đầu hoặc thành viên của một nhóm như vậy; cũng có thể có nghĩa thông tục "bạn" hoặc "bạn thân" ở một số vùng tại Anh.
  • Gang (danh từ): Một nhóm người làm việc cùng nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Work gang: Nhóm lao động.
  • Labour crew: Đội thợ.
  • Contract team: Đội nhận hợp đồng.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Butty gang" một thuật ngữ chuyên ngành lịch sử. Trong tiếng Việt, thường được giải thích theo nghĩa miêu tả ("nhóm người nhận chung một phần việc") hơn một từ tương đương trực tiếp.
  • Sử dụng hiện đại: Ngày nay, thuật ngữ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi nói về lịch sử ngành công nghiệp khai thác mỏ.
butty gang

A group of workers form a butty gang to complete a construction task.

danh từ
  1. nhóm người nhận chung một phần việc